alabama river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Alabama: Một con sông ở tiểu bang Alabama, Hoa Kỳ, được hình thành bởi sự hợp lưu của sông Coosa và sông Tallapoosa gần thành phố Montgomery; chảy theo hướng tây nam và trở thành một nhánh của sông Mobile.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Alabama là một tuyến đường thủy quan trọng ở miền nam Hoa Kỳ.)
- (Nhiều thành phố dọc theo sông Alabama phụ thuộc vào nó để vận chuyển và tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to navigate the Alabama River": điều hướng trên sông Alabama.
- In the 19th century, steamboats were commonly used to navigate the Alabama River. (Vào thế kỷ 19, tàu hơi nước thường được sử dụng để điều hướng trên sông Alabama.)
"the Alabama River basin": lưu vực sông Alabama.
- The Alabama River basin supports diverse ecosystems and wildlife. (Lưu vực sông Alabama hỗ trợ các hệ sinh thái và động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alabama (danh từ riêng): tiểu bang Alabama.
- The state of Alabama is named after the Alabama River. (Tiểu bang Alabama được đặt tên theo sông Alabama.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Alabama River".